LƯƠNG NGÀYNhận việc ngayLương trong ngày

Tin tức

Bộ 60 kịch bản UAT cho EWA trước khi go-live

Cong nhan trong xuong san xuat

UAT của EWA không thể chỉ kiểm tra “bấm rút và thấy tiền về”. Một hệ thống có thể chạy tốt ở luồng chuẩn nhưng sai khi công bị sửa, hai yêu cầu đến cùng lúc, ngân hàng timeout, người lao động nghỉ việc hoặc payroll đóng kỳ. Bộ 60 kịch bản dưới đây giúp doanh nghiệp kiểm thử toàn chuỗi bằng dữ liệu và kết quả có thể đối chiếu.

> Nói ngắn gọn: Chỉ nên go-live khi kiểm thử chứng minh được đúng người – đúng công – đúng số – đúng tài khoản – không chi trùng – đối soát được – vào đúng kỳ lương. Mọi lỗi liên quan đến tiền, phân quyền hoặc dữ liệu cá nhân phải có tiêu chí chặn rõ ràng.

> Cảnh báo: Đây là thư viện kịch bản tham khảo, không thay test plan của hệ thống. Không thử giao dịch phá hoại hoặc dữ liệu thật nếu chưa được cho phép. Số tiền, tài khoản và môi trường kiểm thử phải do các bên phê duyệt.

1. UAT khác demo thế nào?

(Xem thêm: Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để triển khai Lương NgàyKiến trúc tích hợp EWA.)

Demo cho thấy sản phẩm có thể hoạt động trong một tình huống đã chuẩn bị. UAT trả lời sản phẩm có đáp ứng nghiệp vụ đã ký trong điều kiện thực tế và ngoại lệ hay không.

Mỗi test case cần có:

  • mã và mục tiêu;
  • điều kiện trước;
  • dữ liệu đầu vào;
  • bước thực hiện;
  • kết quả mong đợi;
  • kết quả thực tế;
  • bằng chứng;
  • người chạy/người duyệt;
  • mức độ lỗi;
  • trạng thái và ngày kiểm thử lại.

2. Chuẩn bị dữ liệu UAT

Tạo bộ người dùng giả lập có kiểm soát:

  • người mới, đang làm, nghỉ việc và điều chuyển;
  • người trùng tên nhưng khác CCCD;
  • người làm một và nhiều khách hàng;
  • công thường, ca đêm, thiếu giờ, tăng ca;
  • tài khoản đúng tên, sai tên, không tồn tại;
  • người gần các ngưỡng hạn mức;
  • giao dịch thành công, thất bại, chờ và hoàn;
  • kỳ đang mở, sát cut-off và đã khóa.

Không sử dụng CCCD hoặc tài khoản của nhân viên thật ngoài phạm vi được phê duyệt.

3. Thang mức độ lỗi và điều kiện chặn

MứcVí dụQuyết định
P1 Nghiêm trọngChi trùng, sai người, lộ khóa/dữ liệu lớnChặn go-live
P2 CaoSai số khả dụng, sai payroll, vượt quyềnChặn đến khi sửa và test lại
P3 Trung bìnhThông báo sai, luồng ngoại lệ khó dùngĐánh giá rủi ro và kế hoạch sửa
P4 ThấpLỗi trình bày không ảnh hưởng nghiệp vụCó thể đưa backlog nếu được duyệt

Tiêu chí cuối cùng phải được ghi trong test plan, không quyết định cảm tính vào ngày go-live.

4. Nhóm A — Hồ sơ và điều kiện sử dụng (UAT 01–06)

4. Nhóm A — Hồ sơ và điều kiện sử dụng (UAT 01–06)

Chín nhóm kiểm thử EWA từ hồ sơ, chấm công đến ngân hàng và payroll

UAT 01 — Người đang hoạt động, đủ hồ sơ

Mong đợi: đăng nhập và thấy đúng khách hàng/chức năng được bật.

UAT 02 — Người đã nghỉ việc

Mong đợi: bị khóa quyền theo cut-off; không tạo yêu cầu mới.

UAT 03 — Người trùng họ tên

Mong đợi: hệ thống phân biệt bằng khóa định danh, không trộn công/giao dịch.

UAT 04 — CCCD thiếu hoặc OCR không khớp

Mong đợi: không cho giao dịch; hiển thị hướng dẫn xử lý, không lộ dữ liệu người khác.

UAT 05 — Người điều chuyển khách hàng

Mong đợi: hiệu lực trước/sau điều chuyển đúng; không xem nhầm dữ liệu khách hàng.

UAT 06 — Một người làm nhiều nơi

Mong đợi: công và số khả dụng tách đúng từng nơi; tổng không cộng trùng.

5. Nhóm B — Chấm công và đồng bộ (07–14)

UAT 07 — Công app thời gian thực

Mong đợi: bản ghi xuất hiện theo SLA, ban đầu đúng trạng thái.

UAT 08 — Đồng bộ Google Sheet hợp lệ

Mong đợi: ghép đúng người/ngày/ca; báo số dòng thành công.

UAT 09 — Dòng Sheet sai mã người

Mong đợi: đưa vào danh sách lỗi, không gắn đoán sang người khác.

UAT 10 — Nhập lại cùng một tệp/bản ghi

Mong đợi: không nhân đôi công.

UAT 11 — Ca đêm qua nửa đêm

Mong đợi: gắn đúng ca/ngày theo quy tắc khách hàng.

UAT 12 — Định dạng giờ/ngày khác nhau

Mong đợi: định dạng được hỗ trợ đọc đúng; định dạng không hỗ trợ báo lỗi rõ.

UAT 13 — Hai nguồn có dữ liệu khác nhau

Mong đợi: áp dụng đúng nguồn sự thật/quy tắc ưu tiên và phát cảnh báo.

UAT 14 — Job đồng bộ gián đoạn rồi chạy bù

Mong đợi: không mất/nhân đôi bản ghi; checkpoint và cảnh báo đúng.

6. Nhóm C — Duyệt và sửa công (15–20)

UAT 15 — Duyệt bởi giám sát hợp lệ

Mong đợi: chuyển trạng thái, lưu người/giờ duyệt.

UAT 16 — Duyệt bởi khách hàng hợp lệ

Mong đợi: chỉ tác động người thuộc phạm vi khách hàng.

UAT 17 — Người không có quyền duyệt

Mong đợi: bị từ chối ở máy chủ và ghi log.

UAT 18 — Hai bên duyệt gần đồng thời

Mong đợi: một kết quả nhất quán, không tạo sự kiện trùng.

UAT 19 — Sửa công đã duyệt

Mong đợi: quay về chờ duyệt, lưu trước/sau và cập nhật số khả dụng theo quy tắc.

UAT 20 — Công hôm nay/tương lai

Mong đợi: không được tính nếu chưa đáp ứng quy tắc ngày đã chốt.

7. Nhóm D — Công thức và số khả dụng (21–28)

UAT 21 — Công thức cơ bản

Mong đợi: công đã duyệt × đơn giá trừ đã nhận và reserve khớp tính tay.

UAT 22 — Không có công đã duyệt

Mong đợi: số khả dụng bằng 0 và có lý do dễ hiểu.

UAT 23 — Làm tròn xuống 1.000 đồng

Mong đợi: đúng tại các giá trị biên, không làm tròn lên.

UAT 24 — Đã nhận một phần trong kỳ

Mong đợi: số còn lại giảm đúng, không trừ hai lần.

UAT 25 — Reserve theo số ngày

Mong đợi: giữ đúng N ngày mới nhất theo cấu hình hiệu lực.

UAT 26 — Reserve theo tỷ lệ/ngưỡng

Mong đợi: áp dụng đúng điều kiện; giao diện giải thích được phần giữ.

UAT 27 — Đơn giá thay đổi giữa kỳ

Mong đợi: mỗi công dùng đúng phiên bản chính sách hoặc quy tắc đã duyệt.

UAT 28 — Nhiều khách hàng, nhiều đơn giá

Mong đợi: tính riêng từng nơi, không lấy nhầm đơn giá.

8. Nhóm E — Hạn mức và kiểm soát sử dụng (29–34)

UAT 29 — Dưới mức tối thiểu

Mong đợi: hệ thống từ chối trước khi phát lệnh.

UAT 30 — Đúng mức tối thiểu

Mong đợi: chấp nhận nếu đủ điều kiện khác.

UAT 31 — Đúng trần mỗi lệnh

Mong đợi: chấp nhận; vượt một đơn vị bị từ chối/điều chỉnh đúng thiết kế.

UAT 32 — Vượt trần mỗi ngày qua nhiều lệnh

Mong đợi: tổng lệnh trong ngày không vượt chính sách.

UAT 33 — Hai yêu cầu đồng thời cùng số khả dụng

Mong đợi: locking ngăn chi vượt hoặc chi trùng.

UAT 34 — Thay đổi hạn mức có hiệu lực

Mong đợi: đúng người phê duyệt, đúng ngày hiệu lực và có audit trail.

9. Nhóm F — Tài khoản, thiết bị và định danh (35–40)

UAT 35 — Tài khoản VPBank đúng tên

Mong đợi: xác thực thành công và hiển thị che phù hợp.

UAT 36 — Tài khoản sai tên

Mong đợi: không cho sử dụng, hướng dẫn xử lý.

UAT 37 — Tài khoản không tồn tại/không tra được

Mong đợi: giữ trạng thái chưa xác minh, không cho chi.

UAT 38 — Cố đổi tài khoản đã khóa

Mong đợi: người dùng không tự đổi ngoài quy trình; mọi ngoại lệ có phê duyệt/log.

UAT 39 — Đăng nhập trên thiết bị thứ hai

Mong đợi: áp dụng đúng chính sách một người–một máy và quy trình đổi thiết bị.

UAT 40 — Phiên đăng nhập hết hạn/chiếm đoạt

Mong đợi: yêu cầu xác thực lại; token cũ không tạo giao dịch.

10. Nhóm G — Giao dịch và ngân hàng (41–48)

UAT 41 — Giao dịch thành công

Mong đợi: một mã lệnh, đúng số tiền/tài khoản, trạng thái và biên nhận.

UAT 42 — Ngân hàng từ chối rõ ràng

Mong đợi: trạng thái thất bại đúng; số khả dụng được xử lý theo quy tắc.

UAT 43 — Timeout sau khi gửi lệnh

Mong đợi: chuyển chờ, không tự chi lại bằng mã mới.

UAT 44 — Phản hồi trễ sau timeout

Mong đợi: cập nhật cùng giao dịch, không tạo bản ghi tiền thứ hai.

UAT 45 — Bấm gửi lại nhiều lần

Mong đợi: idempotency bảo đảm một kết quả tài chính.

UAT 46 — Phản hồi sai chữ ký/nguồn

Mong đợi: bị từ chối, cảnh báo bảo mật; không chuyển thành đã chi.

UAT 47 — Mất kết nối dịch vụ chi tiền

Mong đợi: fail-closed, hàng đợi/khôi phục theo thiết kế, thông báo không gây hiểu nhầm.

UAT 48 — Công tắc dừng khẩn cấp

Mong đợi: ngăn lệnh mới; giao dịch đang chờ được bảo toàn; bật lại cần quyền và log.

11. Nhóm H — Đối soát và payroll (49–55)

(Chi tiết: xem Đối soát giao dịch EWA với payroll và kế toán.)

UAT 49 — Sao kê khớp hoàn toàn

Mong đợi: tất cả giao dịch ghép đúng và được đánh dấu đối soát.

UAT 50 — Có trên hệ thống, thiếu trên sao kê

Mong đợi: sinh ngoại lệ, không tự kết luận hoặc sửa không bằng chứng.

UAT 51 — Có trên sao kê, thiếu trên hệ thống

Mong đợi: phát hiện từ chiều ngân hàng về hệ thống và chuyển điều tra.

UAT 52 — Sai số tiền/trùng mã

Mong đợi: không ghép cưỡng ép; cảnh báo và khóa chốt nếu cần.

UAT 53 — Đưa giao dịch vào payroll

Mong đợi: chỉ giao dịch thành công, đúng người/khách hàng/kỳ.

UAT 54 — Giao dịch sát cut-off

Mong đợi: áp dụng đúng quy tắc kỳ và giải thích được báo cáo cầu nối.

UAT 55 — Ngày công đã bao phủ

Mong đợi: không cộng dồn lại vào kỳ sau; phiếu lương và tổng giao dịch khớp.

12. Nhóm I — Phân quyền, dữ liệu và vận hành (56–60)

UAT 56 — Khách hàng xem chéo dữ liệu

Mong đợi: không thể truy cập người/công của khách hàng khác, kể cả sửa URL/API.

UAT 57 — Quyền superadmin nhạy cảm

Mong đợi: thao tác cấu hình/ngoại lệ có xác thực, log và phê duyệt theo quy định.

UAT 58 — Xuất báo cáo và che dữ liệu

Mong đợi: đúng phạm vi; CCCD/tài khoản được che; tệp xuất được kiểm soát.

UAT 59 — Khiếu nại “trừ tiền nhưng chưa nhận”

Mong đợi: CSKH truy đúng mã, xem đủ bằng chứng, không yêu cầu gửi dữ liệu qua kênh không an toàn.

UAT 60 — Khôi phục sau sự cố

Mong đợi: dịch vụ khôi phục theo mục tiêu; không mất/chi trùng giao dịch; đối soát xác nhận trạng thái cuối.

13. Bộ test biên cho cấu hình mặc định Lương Ngày

Nếu khách hàng pilot dùng đúng giá trị mặc định trong mã, nên kiểm tra ít nhất:

Tham sốDưới biênĐúng biênTrên biên
Tối thiểu/lần49.00050.00051.000
Trần/lệnh2.999.0003.000.0003.001.000
Trần/ngày4.999.0005.000.0005.001.000
Làm tròn99.999100.000100.001

Các con số trên là mặc định kỹ thuật, không phải cam kết áp dụng cho mọi khách hàng. Test plan phải lấy cấu hình thật tại môi trường pilot.

14. Ma trận bằng chứng UAT

NhómBằng chứng tối thiểu
Hồ sơDữ liệu nguồn, màn hình kết quả, log đồng bộ
CôngBản ghi trước/sau, người duyệt, audit trail
Công thứcBảng tính độc lập và kết quả hệ thống
Tài khoảnKết quả xác minh đã che dữ liệu
Giao dịchMã lệnh, timeline trạng thái, log hợp lệ
Ngân hàngPhản hồi và sao kê kiểm thử
PayrollFile đầu vào, báo cáo cầu nối, phiếu lương mẫu
Phân quyềnMa trận quyền và thử truy cập bị chặn
Sự cốTimeline, cảnh báo, runbook và kết quả khôi phục

Ảnh chụp màn hình đơn lẻ không đủ chứng minh luồng đầu cuối.

15. Điều kiện go-live gợi ý

15. Điều kiện go-live gợi ý

Điều kiện chặn và phê duyệt trước khi EWA vận hành thật

(Sau go-live: xem Vận hành EWA sau go-live.)

  • 100% kịch bản P1/P2 đã chạy và đạt;
  • không còn lỗi có thể chi sai, chi trùng hoặc vượt quyền;
  • số công, giao dịch, sao kê và payroll của mẫu pilot khớp;
  • mọi lỗi P3 được đánh giá rủi ro, có chủ sở hữu và hạn sửa;
  • cấu hình production được kiểm tra độc lập;
  • danh sách người/khách hàng pilot chính xác;
  • hạn mức tiền và công tắc dừng đã phê duyệt;
  • đầu mối ngân hàng, HR, payroll, ATTT và CSKH sẵn sàng;
  • monitoring/cảnh báo hoạt động;
  • kế hoạch rollback và truyền thông đã diễn tập.

Không đặt điều kiện “đủ 60/60” một cách máy móc nếu một số test không áp dụng; phải ghi lý do loại trừ và người duyệt.

16. Quy trình quản lý lỗi

16. Quy trình quản lý lỗi

  1. Ghi lỗi bằng dữ liệu và bằng chứng tái hiện.
  2. Phân mức theo tác động thực tế.
  3. Xác định chủ xử lý, không đẩy vòng giữa các bên.
  4. Sửa trong môi trường được kiểm soát.
  5. Chạy lại test lỗi và test hồi quy liên quan.
  6. Chủ nghiệp vụ xác nhận kết quả.
  7. Cập nhật tài liệu, runbook hoặc kiểm soát nếu nguyên nhân không chỉ là code.

Không đóng lỗi chỉ vì “không tái hiện được” khi chưa kiểm tra log, dữ liệu và điều kiện thời gian.

17. Câu hỏi thường gặp

Ai phải ký biên bản UAT?

Nên có chủ nghiệp vụ, chủ sản phẩm/nhà cung cấp và đại diện các miền chịu ảnh hưởng như HR/payroll, tài chính, CNTT hoặc ATTT theo RACI.

Có cần chuyển tiền thật khi UAT không?

Ưu tiên sandbox hoặc tài khoản/số tiền pilot đã phê duyệt. Nếu cần kiểm thử production, phải giới hạn phạm vi, có người giám sát, đối soát ngay và phương án dừng.

Unit test nhiều có thay UAT không?

Không. Unit test kiểm tra thành phần; UAT chứng minh quy trình đáp ứng nhu cầu người dùng và chính sách với dữ liệu gần thực tế.

Một lỗi nhỏ có chặn go-live không?

Tùy tác động. Lỗi trình bày có thể không chặn; lỗi làm hiểu sai số tiền, lộ dữ liệu, sai quyền hoặc ảnh hưởng đối soát phải được đánh giá nghiêm ngặt.

Sau go-live có cần chạy lại UAT không?

Cần test hồi quy khi thay công thức, hạn mức, nguồn công, ngân hàng, payroll, quyền, hạ tầng hoặc release có ảnh hưởng đáng kể.

---

Tác giả: Nguyễn Minh Khang — Chuyên viên ban chiến lược, Công ty TNHH Cung Ứng Nhân Lực Nhân Kiệt.

Tư vấn giải pháp Lương Ngày cho doanh nghiệp: Hotline 0937.022.655 · Email info@nhankiet.vn · Lương Ngày cho doanh nghiệp

Tin tức